TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pomader

giọng máy của trình duyệt

pomader nghĩa là viên sáp thơm.

Nghĩa của pomader

Danh từ

  1. Sử học Viên sáp thơm (cho vào hòm, va li... để diệt nhậy...).
  2. Bao đựng viên sáp thơm (bằng vàng hoặc bạc).

Câu hỏi thường gặp

pomader nghĩa là gì?

pomader (danh từ) nghĩa là viên sáp thơm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.