pomfret
UK/ˈpɒm.fɹɪt/
US/ˈpʌmfɹɪt/
giọng máy của trình duyệt
pomfret nghĩa là cá chim, cá chim trắng.
Nghĩa của pomfret
Danh từ
- Cá chim.
Dạng từ của pomfret
| Số nhiều | pomfret |
Câu hỏi thường gặp
pomfret nghĩa là gì?
pomfret (danh từ) nghĩa là cá chim, cá chim trắng.
pomfret phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pomfret: giọng Anh (UK) /ˈpɒm.fɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌmfɹɪt/.