TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pomfret

UK/ˈpɒm.fɹɪt/ US/ˈpʌmfɹɪt/ giọng máy của trình duyệt

pomfret nghĩa là cá chim, cá chim trắng.

Nghĩa của pomfret

Danh từ

  1. Cá chim.

Dạng từ của pomfret

Số nhiềupomfret

Câu hỏi thường gặp

pomfret nghĩa là gì?

pomfret (danh từ) nghĩa là cá chim, cá chim trắng.

pomfret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pomfret: giọng Anh (UK) /ˈpɒm.fɹɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈpʌmfɹɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.