TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ponderation

giọng máy của trình duyệt

ponderation nghĩa là sự cân, sự cân nhắc.

Nghĩa của ponderation

Danh từ

  1. Sự cân.
  2. Nghĩa bóng Sự cân nhắc.

Dạng từ của ponderation

Số nhiềuponderations

Câu hỏi thường gặp

ponderation nghĩa là gì?

ponderation (danh từ) nghĩa là sự cân, sự cân nhắc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.