TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ponderer

US/ˈpɑːn.dɜ.ːɜː/ giọng máy của trình duyệt

ponderer nghĩa là Xem ponder.

Nghĩa của ponderer

Danh từ

  1. Xem ponder

Dạng từ của ponderer

Số nhiềuponderers

Câu hỏi thường gặp

ponderer nghĩa là gì?

ponderer (danh từ) nghĩa là Xem ponder.

ponderer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ponderer: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːn.dɜ.ːɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.