TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ponton

giọng máy của trình duyệt

ponton nghĩa là cầu phao.

Nghĩa của ponton

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Cầu phao.

Câu hỏi thường gặp

ponton nghĩa là gì?

ponton (danh từ) nghĩa là cầu phao.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.