pooch
UK/puːt͡ʃ/
US/puːt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
pooch nghĩa là ch.
Nghĩa của pooch
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) ch.
Dạng từ của pooch
| Số nhiều | pooches |
| Ngôi thứ ba số ít | pooches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | pooching |
| Quá khứ phân từ | pooched |
| Quá khứ | pooched |
Câu hỏi thường gặp
pooch nghĩa là gì?
pooch (danh từ) nghĩa là ch.
pooch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pooch: giọng Anh (UK) /puːt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /puːt͡ʃ/.