TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pood

UK/puːd/ US/puːd/ giọng máy của trình duyệt

pood nghĩa là pút.

Nghĩa của pood

Danh từ

  1. Nga Pút (đơn vị đo lường bằng 16, 38 kg).

Dạng từ của pood

Số nhiềupoods

Câu hỏi thường gặp

pood nghĩa là gì?

pood (danh từ) nghĩa là pút.

pood phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pood: giọng Anh (UK) /puːd/, giọng Mỹ (US) /puːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.