pood
UK/puːd/
US/puːd/
giọng máy của trình duyệt
pood nghĩa là pút.
Nghĩa của pood
Danh từ
- Nga Pút (đơn vị đo lường bằng 16, 38 kg).
Dạng từ của pood
| Số nhiều | poods |
Câu hỏi thường gặp
pood nghĩa là gì?
pood (danh từ) nghĩa là pút.
pood phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pood: giọng Anh (UK) /puːd/, giọng Mỹ (US) /puːd/.