TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poorly

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʊə.li/ US/ˈpʊɹ.li/ giọng máy của trình duyệt

poorly nghĩa là nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi.

Nghĩa của poorly

Phó từ

  1. Nghèo nàn, thiếu thốn.
  2. Xoàng, tồi.

Tính từ

  1. Không khoẻ, khó ở.
    • to feel rather poorlythấy người không được khoẻ
    • to look very poorlytrông có vẻ không khoẻ

Dạng từ của poorly

So sánh hơnmore poorly
So sánh nhấtmost poorly

Câu hỏi thường gặp

poorly nghĩa là gì?

poorly (phó từ, tính từ) nghĩa là nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi.

poorly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poorly: giọng Anh (UK) /ˈpʊə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈpʊɹ.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.