poorly
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpʊə.li/
US/ˈpʊɹ.li/
giọng máy của trình duyệt
poorly nghĩa là nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi.
Nghĩa của poorly
Phó từ
- Nghèo nàn, thiếu thốn.
- Xoàng, tồi.
Tính từ
- Không khoẻ, khó ở.
- to feel rather poorlythấy người không được khoẻ
- to look very poorlytrông có vẻ không khoẻ
Dạng từ của poorly
| So sánh hơn | more poorly |
| So sánh nhất | most poorly |
Câu hỏi thường gặp
poorly nghĩa là gì?
poorly (phó từ, tính từ) nghĩa là nghèo nàn, thiếu thốn, xoàng, tồi.
poorly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của poorly: giọng Anh (UK) /ˈpʊə.li/, giọng Mỹ (US) /ˈpʊɹ.li/.