TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

population density

giọng máy của trình duyệt

population density nghĩa là mật độ dân số.

Nghĩa của population density

Danh từ

  1. Mật độ dân số.

Dạng từ của population density

Số nhiềupopulation densities

Câu hỏi thường gặp

population density nghĩa là gì?

population density (danh từ) nghĩa là mật độ dân số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.