TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

population explosion

US/ ɪk.ˈsploʊ.ʒən/ giọng máy của trình duyệt

population explosion nghĩa là bùng nổ dân số.

Nghĩa của population explosion

Danh từ

  1. Kinh tế học Bùng nổ dân số.

Câu hỏi thường gặp

population explosion nghĩa là gì?

population explosion (danh từ) nghĩa là bùng nổ dân số.

population explosion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của population explosion: giọng Mỹ (US) / ɪk.ˈsploʊ.ʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.