TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

population pyramid

giọng máy của trình duyệt

population pyramid nghĩa là tháp dân số.

Nghĩa của population pyramid

Danh từ

  1. Tháp dân số.

Dạng từ của population pyramid

Số nhiềupopulation pyramids

Câu hỏi thường gặp

population pyramid nghĩa là gì?

population pyramid (danh từ) nghĩa là tháp dân số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.