TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

porbeagle

US/ˈpɔr.ˌbi.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

porbeagle nghĩa là cá nhám hồi.

Nghĩa của porbeagle

Danh từ

  1. Động vật học Cá nhám hồi.

Dạng từ của porbeagle

Số nhiềuporbeagles

Câu hỏi thường gặp

porbeagle nghĩa là gì?

porbeagle (danh từ) nghĩa là cá nhám hồi.

porbeagle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porbeagle: giọng Mỹ (US) /ˈpɔr.ˌbi.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.