TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

porously

US/ˈpɔr.əs.li/ giọng máy của trình duyệt

porously nghĩa là Xem porous.

Nghĩa của porously

Phó từ

  1. Xem porous

Dạng từ của porously

So sánh hơnmore porously
So sánh nhấtmost porously

Câu hỏi thường gặp

porously nghĩa là gì?

porously (phó từ) nghĩa là Xem porous.

porously phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của porously: giọng Mỹ (US) /ˈpɔr.əs.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.