TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɔːtl̩/ US/ˈpɔɹtl̩/ giọng máy của trình duyệt

portal nghĩa là cửa chính, cổng chính, khung cần trục, cửa.

Nghĩa của portal

Danh từ

  1. Cửa chính, cổng chính.
  2. Từ Mỹ, nghĩa Mỹ Khung cần trục.
  3. Địa chỉ Internet cho đường dẫn hay đường vào các địa chỉ khác.

Tính từ

  1. Giải phẫu Cửa.
    • portal veintĩnh mạch cửa

Dạng từ của portal

Số nhiềuportals
Ngôi thứ ba số ítportals
Hiện tại phân từ (-ing)portaling
Quá khứ phân từportaled
Quá khứportaled

Cụm từ, thành ngữ với portal

  • portal vein — Tĩnh mạch cửa.

Câu ví dụ với portal

  • This portal leads to another world. Cánh cổng này dẫn đến thế giới khác.
  • Open the portal. Mở cổng ra.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

portal nghĩa là gì?

portal (danh từ, tính từ) nghĩa là cửa chính, cổng chính, khung cần trục, cửa.

portal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portal: giọng Anh (UK) /ˈpɔːtl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpɔɹtl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.