TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portamento

UK/pɔːtəˈmɛntəʊ/ giọng máy của trình duyệt

portamento nghĩa là sự dướn hơi, luyến ngắt.

Nghĩa của portamento

Danh từ

  1. Âm nhạc Sự dướn hơi.
  2. Luyến ngắt.

Dạng từ của portamento

Số nhiềuportamentos

Câu hỏi thường gặp

portamento nghĩa là gì?

portamento (danh từ) nghĩa là sự dướn hơi, luyến ngắt.

portamento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portamento: giọng Anh (UK) /pɔːtəˈmɛntəʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.