TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portionable

giọng máy của trình duyệt

portionable nghĩa là Xem portion.

Nghĩa của portionable

Tính từ

  1. Xem portion

Câu hỏi thường gặp

portionable nghĩa là gì?

portionable (tính từ) nghĩa là Xem portion.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.