TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portmanteaux

UK/pɔɹtˈmæntoʊz/ US/pɔɹtˈmæntoʊz/ giọng máy của trình duyệt

portmanteaux nghĩa là va li, từ kết hợp.

Nghĩa của portmanteaux

Danh từ

  1. Va li.
  2. Nghĩa bóng Từ kết hợp (ví dụ slanguage = slang + language).

Câu hỏi thường gặp

portmanteaux nghĩa là gì?

portmanteaux (danh từ) nghĩa là va li, từ kết hợp.

portmanteaux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portmanteaux: giọng Anh (UK) /pɔɹtˈmæntoʊz/, giọng Mỹ (US) /pɔɹtˈmæntoʊz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.