TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

portress

US/ˈpɔr.trəs/ giọng máy của trình duyệt

portress nghĩa là bà gác cửa, bà gác cổng.

Nghĩa của portress

Danh từ

  1. Bà gác cửa, bà gác cổng.

Dạng từ của portress

Số nhiềuportresses

Câu hỏi thường gặp

portress nghĩa là gì?

portress (danh từ) nghĩa là bà gác cửa, bà gác cổng.

portress phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của portress: giọng Mỹ (US) /ˈpɔr.trəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.