Portuguese
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌpɔː.t͡ʃəˈɡiːz/
US/ˌpoɹ.t͡ʃəˈɡiz/
giọng máy của trình duyệt
Portuguese nghĩa là bồ đào nha, người bồ đào nha, tiếng bồ đào nha, người bồ-đào-nha.
Nghĩa của Portuguese
Tính từ
- thuộc Bồ Đào Nha.
Danh từ riêng
- Người Bồ Đào Nha.
- Tiếng Bồ Đào Nha.
Dạng từ của Portuguese
| So sánh hơn | more Portuguese |
| So sánh nhất | most Portuguese |
| Số nhiều | Portuguese |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Portuguese
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với Portuguese
- Portuguese Republic — Cộng hòa Bồ Đào Nha.
Câu hỏi thường gặp
Portuguese nghĩa là gì?
Portuguese (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là bồ đào nha, người bồ đào nha, tiếng bồ đào nha, người bồ-đào-nha.
Portuguese phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Portuguese: giọng Anh (UK) /ˌpɔː.t͡ʃəˈɡiːz/, giọng Mỹ (US) /ˌpoɹ.t͡ʃəˈɡiz/.