TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Portuguese

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌpɔː.t͡ʃəˈɡiːz/ US/ˌpoɹ.t͡ʃəˈɡiz/ giọng máy của trình duyệt

Portuguese nghĩa là bồ đào nha, người bồ đào nha, tiếng bồ đào nha, người bồ-đào-nha.

Nghĩa của Portuguese

Tính từ

  1. thuộc Bồ Đào Nha.

Danh từ riêng

  1. Người Bồ Đào Nha.
  2. Tiếng Bồ Đào Nha.

Dạng từ của Portuguese

So sánh hơnmore Portuguese
So sánh nhấtmost Portuguese
Số nhiềuPortuguese

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Portuguese

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với Portuguese

  • Portuguese Republic — Cộng hòa Bồ Đào Nha.

Câu hỏi thường gặp

Portuguese nghĩa là gì?

Portuguese (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là bồ đào nha, người bồ đào nha, tiếng bồ đào nha, người bồ-đào-nha.

Portuguese phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Portuguese: giọng Anh (UK) /ˌpɔː.t͡ʃəˈɡiːz/, giọng Mỹ (US) /ˌpoɹ.t͡ʃəˈɡiz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.