TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

positionally

US/pə.ˈzɪ.ʃə.nəl.li/ giọng máy của trình duyệt

positionally nghĩa là Xem position.

Nghĩa của positionally

Phó từ

  1. Xem position

Câu hỏi thường gặp

positionally nghĩa là gì?

positionally (phó từ) nghĩa là Xem position.

positionally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positionally: giọng Mỹ (US) /pə.ˈzɪ.ʃə.nəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.