TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

positioner

giọng máy của trình duyệt

positioner nghĩa là Xem position.

Nghĩa của positioner

Danh từ

  1. Xem position

Dạng từ của positioner

Số nhiềupositioners

Câu hỏi thường gặp

positioner nghĩa là gì?

positioner (danh từ) nghĩa là Xem position.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.