TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

positive law

giọng máy của trình duyệt

positive law nghĩa là pháp luật thực định.

Nghĩa của positive law

Danh từ

  1. Pháp luật thực định.

Dạng từ của positive law

Số nhiềupositive laws

Câu hỏi thường gặp

positive law nghĩa là gì?

positive law (danh từ) nghĩa là pháp luật thực định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.