positively
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpɒz.ɪ.tɪv.li/
US/ˈpɑ.zɪ.tɪv.li/
giọng máy của trình duyệt
positively nghĩa là xác thực, rõ ràng, quả quyết, khẳng định.
Nghĩa của positively
Phó từ
- Xác thực, rõ ràng.
- Quả quyết, khẳng định, chắc chắn.
- Tích cực.
- Tuyệt đối.
Dạng từ của positively
| So sánh hơn | more positively |
| So sánh nhất | most positively |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với positively
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
positively nghĩa là gì?
positively (phó từ) nghĩa là xác thực, rõ ràng, quả quyết, khẳng định.
positively phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của positively: giọng Anh (UK) /ˈpɒz.ɪ.tɪv.li/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.zɪ.tɪv.li/.