positron
UK/ˈpɒz.ɪ.tɹɒn/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈpɑ.zɪ.tɹɑn/ giọng người thật
positron nghĩa là Pozitron.
Nghĩa của positron
Danh từ
- Vật lý Pozitron.
Dạng từ của positron
| Số nhiều | positrons |
Câu hỏi thường gặp
positron nghĩa là gì?
positron (danh từ) nghĩa là Pozitron.
positron phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của positron: giọng Anh (UK) /ˈpɒz.ɪ.tɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.zɪ.tɹɑn/.