TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

positron

UK/ˈpɒz.ɪ.tɹɒn/ giọng máy của trình duyệt US/ˈpɑ.zɪ.tɹɑn/ giọng người thật

positron nghĩa là Pozitron.

Nghĩa của positron

Danh từ

  1. Vật lý Pozitron.

Dạng từ của positron

Số nhiềupositrons

Câu hỏi thường gặp

positron nghĩa là gì?

positron (danh từ) nghĩa là Pozitron.

positron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của positron: giọng Anh (UK) /ˈpɒz.ɪ.tɹɒn/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑ.zɪ.tɹɑn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Aadenboy Recorder: Aadenboy, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.