TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

post-postcript

giọng máy của trình duyệt

post-postcript nghĩa là p.

Nghĩa của post-postcript

Danh từ

  1. Thường (viết tắt) P. P. S., tái, tái bút.

Câu hỏi thường gặp

post-postcript nghĩa là gì?

post-postcript (danh từ) nghĩa là p.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.