TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

postnatally

US/ˌpoʊst.ˈneɪ.tᵊl.li/ giọng máy của trình duyệt

postnatally nghĩa là Xem postnatal.

Nghĩa của postnatally

Phó từ

  1. Xem postnatal

Câu hỏi thường gặp

postnatally nghĩa là gì?

postnatally (phó từ) nghĩa là Xem postnatal.

postnatally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postnatally: giọng Mỹ (US) /ˌpoʊst.ˈneɪ.tᵊl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.