TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

postpartum depression

giọng máy của trình duyệt

postpartum depression nghĩa là trầm cảm sau sinh.

Nghĩa của postpartum depression

Danh từ

  1. Trầm cảm sau sinh

Dạng từ của postpartum depression

Số nhiềupostpartum depressions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postpartum depression

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

postpartum depression nghĩa là gì?

postpartum depression (danh từ) nghĩa là trầm cảm sau sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.