postpone
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pəʊstˈpəʊn/
US/poʊstˈpoʊn/
giọng máy của trình duyệt
postpone nghĩa là hoãn lại, đặt ở hàng thứ, lên cơn muộn, hoãn.
Nghĩa của postpone
Ngoại động từ
- Hoãn lại.
- to postpone the meetinghoãn cuộc họp
- Từ cổ,nghĩa cổ Đặt (cái gì) ở hàng thứ (sau cái khác); coi (cái gì) không quan trọng bằng (cái khác).
Nội động từ
- Y học Lên cơn muộn (sốt rét...).
Dạng từ của postpone
| Ngôi thứ ba số ít | postpones |
| Hiện tại phân từ (-ing) | postponing |
| Quá khứ phân từ | postponed |
| Quá khứ | postponed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với postpone
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của postpone
Câu ví dụ với postpone
- I postponed the event. Tôi đã hoãn sự kiện lại.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
postpone nghĩa là gì?
postpone (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hoãn lại, đặt ở hàng thứ, lên cơn muộn, hoãn.
postpone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của postpone: giọng Anh (UK) /pəʊstˈpəʊn/, giọng Mỹ (US) /poʊstˈpoʊn/.