postsurgical
giọng máy của trình duyệt
postsurgical nghĩa là hậu phẫu.
Nghĩa của postsurgical
Tính từ
- Hậu phẫu.
Câu hỏi thường gặp
postsurgical nghĩa là gì?
postsurgical (tính từ) nghĩa là hậu phẫu.
postsurgical nghĩa là hậu phẫu.
postsurgical (tính từ) nghĩa là hậu phẫu.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.