TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

postural

UK/ˈpɒstʃəɹəl/ US/ˈpɑst͡ʃəɹəl/ giọng máy của trình duyệt

postural nghĩa là Xem posture.

Nghĩa của postural

Tính từ

  1. Xem posture

Câu hỏi thường gặp

postural nghĩa là gì?

postural (tính từ) nghĩa là Xem posture.

postural phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postural: giọng Anh (UK) /ˈpɒstʃəɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑst͡ʃəɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.