posturing
US/ˈpɑːs.tʃɜ.ːiɳ/
giọng máy của trình duyệt
posturing nghĩa là việc làm dáng, làm điệu bộ.
Nghĩa của posturing
Danh từ
- Việc làm dáng, làm điệu bộ; sự giả vờ (cư xử không chân thật).
Dạng từ của posturing
| Số nhiều | posturings |
Câu hỏi thường gặp
posturing nghĩa là gì?
posturing (danh từ) nghĩa là việc làm dáng, làm điệu bộ.
posturing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của posturing: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːs.tʃɜ.ːiɳ/.