TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

postwar

US/ˈpoʊst.ˌwɑːr/ giọng máy của trình duyệt

postwar nghĩa là hậu chiến.

Nghĩa của postwar

Tính từ

  1. Hậu chiến; tồn tại sau chiến tranh, xảy ra sau chiến tranh.
    • the postwar period of economic expansionthời kỳ khuếch trương kinh tế sau chiến tranh
    • postwar developments in industrynhững phát triển về công nghiệp thời hậu chiến

Cụm từ, thành ngữ với postwar

  • postwar credits — Các tín dụng hậu chiến.

Câu hỏi thường gặp

postwar nghĩa là gì?

postwar (tính từ) nghĩa là hậu chiến.

postwar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của postwar: giọng Mỹ (US) /ˈpoʊst.ˌwɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.