TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pot-still

US/ˈpɑːt.ˈstɪɫ/ giọng máy của trình duyệt

pot-still nghĩa là nồi cất.

Nghĩa của pot-still

Danh từ

  1. Nồi cất.

Dạng từ của pot-still

Số nhiềupot stills

Câu hỏi thường gặp

pot-still nghĩa là gì?

pot-still (danh từ) nghĩa là nồi cất.

pot-still phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pot-still: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːt.ˈstɪɫ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.