pot-valiant
US/ˈpɑːt.ˈvæl.jənt/
giọng máy của trình duyệt
pot-valiant nghĩa là Dũng cảm khi say rượu.
Nghĩa của pot-valiant
Tính từ
- Dũng cảm khi say rượu.
Dạng từ của pot-valiant
| So sánh hơn | more pot-valiant |
| So sánh nhất | most pot-valiant |
Câu hỏi thường gặp
pot-valiant nghĩa là gì?
pot-valiant (tính từ) nghĩa là Dũng cảm khi say rượu.
pot-valiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pot-valiant: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːt.ˈvæl.jənt/.