TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pot-valiant

US/ˈpɑːt.ˈvæl.jənt/ giọng máy của trình duyệt

pot-valiant nghĩa là Dũng cảm khi say rượu.

Nghĩa của pot-valiant

Tính từ

  1. Dũng cảm khi say rượu.

Dạng từ của pot-valiant

So sánh hơnmore pot-valiant
So sánh nhấtmost pot-valiant

Câu hỏi thường gặp

pot-valiant nghĩa là gì?

pot-valiant (tính từ) nghĩa là Dũng cảm khi say rượu.

pot-valiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pot-valiant: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːt.ˈvæl.jənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.