potamic
giọng máy của trình duyệt
potamic nghĩa là sông.
Nghĩa của potamic
Tính từ
- Thuộc Sông.
Dạng từ của potamic
| So sánh hơn | more potamic |
| So sánh nhất | most potamic |
Câu hỏi thường gặp
potamic nghĩa là gì?
potamic (tính từ) nghĩa là sông.