TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potash

UK/ˈpɒt.æʃ/ US/ˈpɑt.æʃ/ giọng máy của trình duyệt

potash nghĩa là Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass).

Nghĩa của potash

Danh từ

  1. Hoá học Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass).
    • caustic potashKali hyđroxyt

Dạng từ của potash

Số nhiềupotashes
Ngôi thứ ba số ítpotashes
Hiện tại phân từ (-ing)potashing
Quá khứ phân từpotashed
Quá khứpotashed

Họ từ của potash

Câu hỏi thường gặp

potash nghĩa là gì?

potash (danh từ) nghĩa là Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass).

potash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của potash: giọng Anh (UK) /ˈpɒt.æʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈpɑt.æʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.