TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potbellied

giọng máy của trình duyệt

potbellied nghĩa là ỏng.

Nghĩa của potbellied

Tính từ

  1. Ỏng.

Dạng từ của potbellied

So sánh hơnmore potbellied
So sánh nhấtmost potbellied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potbellied

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với potbellied

  • potbellied pig — Lợn ỉ.

Câu hỏi thường gặp

potbellied nghĩa là gì?

potbellied (tính từ) nghĩa là ỏng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.