potbellied
giọng máy của trình duyệt
potbellied nghĩa là ỏng.
Nghĩa của potbellied
Tính từ
- Ỏng.
Dạng từ của potbellied
| So sánh hơn | more potbellied |
| So sánh nhất | most potbellied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với potbellied
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với potbellied
- potbellied pig — Lợn ỉ.
Câu hỏi thường gặp
potbellied nghĩa là gì?
potbellied (tính từ) nghĩa là ỏng.