TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potential vorticity

giọng máy của trình duyệt

potential vorticity nghĩa là Định lý bảo toàn độ xoáy thế năng.

Nghĩa của potential vorticity

Danh từ

  1. Định lý bảo toàn độ xoáy thế năng.

Dạng từ của potential vorticity

Số nhiềupotential vorticities

Câu hỏi thường gặp

potential vorticity nghĩa là gì?

potential vorticity (danh từ) nghĩa là Định lý bảo toàn độ xoáy thế năng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.