potential vorticity nghĩa là Định lý bảo toàn độ xoáy thế năng.
Nghĩa của potential vorticity
Danh từ
Định lý bảo toàn độ xoáy thế năng.
Dạng từ của potential vorticity
Số nhiều
potential vorticities
Câu hỏi thường gặp
potential vorticity nghĩa là gì?
potential vorticity (danh từ) nghĩa là Định lý bảo toàn độ xoáy thế năng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.