TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

potentiometric

giọng máy của trình duyệt

potentiometric nghĩa là Xem potentiometer.

Nghĩa của potentiometric

Tính từ

  1. Xem potentiometer

Dạng từ của potentiometric

So sánh hơnmore potentiometric
So sánh nhấtmost potentiometric

Câu hỏi thường gặp

potentiometric nghĩa là gì?

potentiometric (tính từ) nghĩa là Xem potentiometer.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.