pouncer
giọng máy của trình duyệt
pouncer nghĩa là Xem pounce.
Nghĩa của pouncer
Danh từ
- Xem pounce
Dạng từ của pouncer
| Số nhiều | pouncers |
Câu hỏi thường gặp
pouncer nghĩa là gì?
pouncer (danh từ) nghĩa là Xem pounce.
pouncer nghĩa là Xem pounce.
| Số nhiều | pouncers |
pouncer (danh từ) nghĩa là Xem pounce.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.