TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pound sterling

UK/paʊnd ˈstɜː(ɹ).lɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

pound sterling nghĩa là bảng anh.

Nghĩa của pound sterling

Danh từ

  1. Bảng Anh.

Dạng từ của pound sterling

Số nhiềupounds sterling

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pound sterling

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

pound sterling nghĩa là gì?

pound sterling (danh từ) nghĩa là bảng anh.

pound sterling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pound sterling: giọng Anh (UK) /paʊnd ˈstɜː(ɹ).lɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.