TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

power series

giọng máy của trình duyệt

power series nghĩa là chuỗi lũy thừa.

Nghĩa của power series

Danh từ

  1. Toán học Chuỗi lũy thừa

Dạng từ của power series

Số nhiềupower series

Câu hỏi thường gặp

power series nghĩa là gì?

power series (danh từ) nghĩa là chuỗi lũy thừa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.