power strip
giọng máy của trình duyệt
power strip nghĩa là ổ cắm, ổ cắm điện.
Nghĩa của power strip
Danh từ
- Ổ cắm, ổ cắm điện.
Dạng từ của power strip
| Số nhiều | power strips |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với power strip
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
power strip nghĩa là gì?
power strip (danh từ) nghĩa là ổ cắm, ổ cắm điện.