TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

poxvirus

US/ˈpɑːks.ˌvɑɪ.rəs/ giọng máy của trình duyệt

poxvirus nghĩa là virut truyền bệnh đậu, virut truyền giang mai.

Nghĩa của poxvirus

Danh từ

  1. Virut truyền bệnh đậu, virut truyền giang mai.

Dạng từ của poxvirus

Số nhiềupoxviruses

Câu hỏi thường gặp

poxvirus nghĩa là gì?

poxvirus (danh từ) nghĩa là virut truyền bệnh đậu, virut truyền giang mai.

poxvirus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của poxvirus: giọng Mỹ (US) /ˈpɑːks.ˌvɑɪ.rəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.