pp
giọng máy của trình duyệt
pp nghĩa là Viết tắt của pages (các trang).
Nghĩa của pp
Danh từ
- Viết tắt của pages (các trang).
- Của tiếng La tinh per procurationem (thay mặt cho; viết trước chữ ký) như per pro.
- Của tiếng Y pianssimo (rất khẽ, rất êm).
Dạng từ của pp
| Số nhiều | pps |
Câu hỏi thường gặp
pp nghĩa là gì?
pp (danh từ) nghĩa là Viết tắt của pages (các trang).