TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pragmatical

UK/pɹæɡˈmætɪkəl/ US/pɹæɡˈmætɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

pragmatical nghĩa là thực dụng, hay chõ mõm.

Nghĩa của pragmatical

Tính từ

  1. Triết học Thực dụng.
  2. Hay dính vào chuyện người, hay chõ mõm.
  3. Giáo điều, võ đoán.
  4. Căn cứ vào sự thực.
    • pragmatic historysử căn cứ vào sự thực

Dạng từ của pragmatical

So sánh hơnmore pragmatical
So sánh nhấtmost pragmatical

Họ từ của pragmatical

Cụm từ, thành ngữ với pragmatical

  • pragmatic sanction — (Sử học) Sắc lệnh vua ban (coi như đạo luật).

Câu hỏi thường gặp

pragmatical nghĩa là gì?

pragmatical (tính từ) nghĩa là thực dụng, hay chõ mõm.

pragmatical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pragmatical: giọng Anh (UK) /pɹæɡˈmætɪkəl/, giọng Mỹ (US) /pɹæɡˈmætɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.