TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prahok

UK/pɹəˈhɒk/ US/pɹəˈhɑk/ giọng máy của trình duyệt

prahok nghĩa là mắm bò hóc, bò hóc.

Nghĩa của prahok

Danh từ

  1. Mắm bò hóc, bò hóc.

Câu hỏi thường gặp

prahok nghĩa là gì?

prahok (danh từ) nghĩa là mắm bò hóc, bò hóc.

prahok phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prahok: giọng Anh (UK) /pɹəˈhɒk/, giọng Mỹ (US) /pɹəˈhɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.