TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prairie-chicken

US/ˈprɛr.i.ˈtʃɪ.kᵊn/ giọng máy của trình duyệt

prairie-chicken nghĩa là gà gô đồng cỏ.

Nghĩa của prairie-chicken

Danh từ

  1. Động vật học Gà gô đồng cỏ (Bắc mỹ).

Dạng từ của prairie-chicken

Số nhiềuprairie chickens

Câu hỏi thường gặp

prairie-chicken nghĩa là gì?

prairie-chicken (danh từ) nghĩa là gà gô đồng cỏ.

prairie-chicken phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prairie-chicken: giọng Mỹ (US) /ˈprɛr.i.ˈtʃɪ.kᵊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.