TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

prairie-wolf

US/ˈprɛr.i.ˈwʊlf/ giọng máy của trình duyệt

prairie-wolf nghĩa là chó sói đồng c.

Nghĩa của prairie-wolf

Danh từ

  1. Động vật học Chó sói đồng c.

Dạng từ của prairie-wolf

Số nhiềuprairie wolves

Câu hỏi thường gặp

prairie-wolf nghĩa là gì?

prairie-wolf (danh từ) nghĩa là chó sói đồng c.

prairie-wolf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prairie-wolf: giọng Mỹ (US) /ˈprɛr.i.ˈwʊlf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.