praise
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹeɪz/
US/pɹeɪz/
giọng máy của trình duyệt
praise nghĩa là sự khen ngợi, sự ca ngợi, khen ngợi, ca ngợi.
Nghĩa của praise
Danh từ
- Sự khen ngợi, sự ca ngợi, sự tán tụng, sự tán dương, sự ca tụng, lời khen ngợi, lời ca ngợi, lời ca tụng, lời tán tụng, lời tán dương.
- to win praiseđược ca ngợi, được ca tụng
- in praise ofđể ca ngợi, để ca tụng
- to sing someone's praisesca ngợi ai, tán dương ai
Ngoại động từ
- Khen ngợi, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương.
- to praise to the skiestán dương lên tận mây xanh
Dạng từ của praise
| Số nhiều | praises |
| Ngôi thứ ba số ít | praises |
| Hiện tại phân từ (-ing) | praising |
| Quá khứ phân từ | praised |
| Quá khứ | praised |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với praise
Đồng nghĩa
accoladeapprobationapprovalattaboyappreciationcomplimentcommendcommendationcongratulationdouceurencomiumencouragementextolmentlaudationprops
Trái nghĩa
Họ từ của praise
Cụm từ, thành ngữ với praise
- praise to the skies — Tán dương, khen ngợi ai hay thứ gì đó lên tận mây xanh.
Câu ví dụ với praise
- Do not trust such men as praise you to your face. Đừng tin những người khen bạn ngay trước mặt bạn.
- The coach praised the team for a good game. Huấn luyện viên đã khen ngợi đội vì một trận đấu tốt.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
praise nghĩa là gì?
praise (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự khen ngợi, sự ca ngợi, khen ngợi, ca ngợi.
praise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của praise: giọng Anh (UK) /pɹeɪz/, giọng Mỹ (US) /pɹeɪz/.